khuất phục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chịu thua, chấp nhận sự chi phối của một thế lực mạnh hơn: Hành động từ bỏ ý chí kháng cự, đấu tranh và chấp nhận sự kiểm soát, quyền lực của đối phương.
- Làm cho ai đó chịu thua, phải tuân theo: Hành động dùng sức mạnh, uy quyền hoặc ảnh hưởng để buộc người khác phải vâng lời, phục tùng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Dân tộc đó kiên cường, không bao giờ khuất phục trước ngoại xâm. (Dân tộc đó kiên cường, không bao giờ chịu thua trước ngoại xâm.)
- Hắn dùng mọi thủ đoạn để khuất phục ý chí của đối thủ. (Hắn dùng mọi thủ đoạn để làm cho ý chí của đối thủ phải chịu thua.)
- Tinh thần yêu nước là thứ không dễ gì khuất phục được. (Tinh thần yêu nước là thứ không dễ gì làm cho chịu thua được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị khuất phục": ở trong trạng thái đã bị chế ngự, buộc phải phục tùng.
- Sau trận đòn thua, đội bóng đối thủ hoàn toàn bị khuất phục.
- "khuất phục được": có khả năng chế ngự, làm cho phải tuân theo.
- Không có thế lực nào khuất phục được chân lý.
- "khuất phục lòng người": (cách nói trang trọng/văn chương) làm cho lòng người cảm phục, quy phục.
- Lòng nhân ái của ông ấy đã khuất phục lòng người.
Biến thể và từ gần giống
- Khuất (động từ): che lấp, làm cho không thấy; cúi, rạp xuống. Tuy cùng gốc từ nhưng nghĩa khác biệt.
- Mặt trời khuất sau núi.
- Phục (động từ): nghe theo, vâng theo; khâm phục. Là yếu tố ghép mang nghĩa "phục tùng".
- Anh ấy phục tài người chỉ huy.
Từ đồng nghĩa
- Đầu hàng: Chịu thua và tuyên bố từ bỏ cuộc chiến, cuộc đấu tranh (thường dùng trong chiến tranh, xung đột).
- Quy phục: (từ Hán Việt, trang trọng) quay về mà phục tùng, thần phục.
- Chịu thua: Thừa nhận mình không thể thắng được.
- Chịu lép vế: Chấp nhận ở vị trí thấp kém, yếu thế hơn.
Từ trái nghĩa
- Kháng cự: Chống lại, đấu tranh để không bị chế ngự.
- Nổi dậy: Đứng lên chống lại ách áp bức, sự thống trị.
- Bất khuất: Không chịu khuất phục, luôn giữ vững khí tiết (thường dùng cho tinh thần, ý chí).
Các cụm từ liên quan
- Khuất phục số phận: Vượt lên trên, làm chủ được hoàn cảnh khó khăn, trái ngược với nghĩa thông thường của "khuất phục". Đây là cách dùng đặc biệt, mang nghĩa tích cực.
- Anh ấy là tấm gương khuất phục số phận vươn lên trong cuộc sống.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh": Thể hiện tinh thần quật khởi, không chịu khuất phục trước kẻ thù xâm lược, ngay cả những người được cho là yếu đuối cũng sẵn sàng chiến đấu.
- "Chết đứng còn hơn sống quỳ": Thà chết trong tư thế hiên ngang còn hơn sống mà phải khuất phục, luồn cúi.
- đgt. Chịu hoặc làm cho từ bỏ ý chí đấu tranh, chấp nhận sự chi phối thế lực khác: không bao giờ khuất phục kẻ thù đừng hòng khuất phục lòng yêu nước của nhân dân tạ